zierlich
Pronunciation
/ˈʦiːɐ̯lɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zierlich"trong tiếng Đức

zierlich
01

thanh mảnh, nhỏ nhắn

Klein, schmal und zart gebaut
zierlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am zierlichsten
so sánh hơn
zierlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Model war auffallend zierlich.
Người mẫu trông nổi bật một cách thanh mảnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng