Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zeremonie
01
nghi lễ
Ein feierliches Ereignis mit bestimmten Ritualen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zeremonie
dạng số nhiều
Zeremonien
Các ví dụ
Die Hochzeit ist eine schöne Zeremonie.
Đám cưới là một nghi lễ đẹp.



























