die Zeremonie

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeremonie"trong tiếng Đức

Die Zeremonie
01

nghi lễ

Ein feierliches Ereignis mit bestimmten Ritualen
die Zeremonie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zeremonie
dạng số nhiều
Zeremonien
Các ví dụ
Die Hochzeit ist eine schöne Zeremonie.
Đám cưới là một nghi lễ đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng