Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zeremonie
01
nghi lễ
Ein feierliches Ereignis mit bestimmten Ritualen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Zeremonien
dạng sở hữu cách
Zeremonie
Các ví dụ
Die Zeremonie begann pünktlich um zehn Uhr.
Buổi lễ bắt đầu đúng mười giờ.
LanGeek



























