die zentrale
zentrale
t͡sɛntʁa:lə
tsentralē

Định nghĩa và ý nghĩa của "zentrale"trong tiếng Đức

Die Zentrale
01

die Hauptstelle einer Firma, Organisation oder Einrichtung , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zentrale
dạng số nhiều
Zentralen
Các ví dụ
Die Zentrale der Firma befindet sich in Berlin. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng