Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
würzig
01
có gia vị, đậm đà
Mit einem starken, angenehmen Geschmack durch Gewürze
Các ví dụ
Die Suppe war würzig und kräftig im Geschmack.
Súp có vị cay và đậm đà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có gia vị, đậm đà