würzig
wür
ˈvʏʁ
vur
zig
tsɪk
tsik
würdig

Định nghĩa và ý nghĩa của "würzig"trong tiếng Đức

würzig
01

có gia vị, đậm đà

Mit einem starken, angenehmen Geschmack durch Gewürze 
würzig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am würzigsten
so sánh hơn
würziger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Gericht ist sehr würzig und schmeckt hervorragend. 

Món ăn rất cay và có vị tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng