das würstchen
würs
ˈvʏʁs
vurs
tchen
tçən
tchēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "würstchen"trong tiếng Đức

Das Würstchen
01

xúc xích, xúc xích nhỏ

eine kleine Wurst 
das Würstchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Würstchen
dạng sở hữu cách
Würstchens
Các ví dụ
Die Würstchen liegen schon auf dem Grill. 

Tôi thích ăn một cái xúc xích từ vỉ nướng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng