Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Würfelspiel
01
trò chơi xúc xắc, trò chơi may rủi bằng xúc xắc
Ein Spiel, bei dem Würfel verwendet werden, um durch Zufall Spielzüge oder Ergebnisse zu bestimmen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Würfelspiels
dạng số nhiều
Würfelspiele
Các ví dụ
Er brachte ein neues Würfelspiel aus dem Urlaub mit.
Anh ấy mang về một trò chơi xúc xắc mới từ kỳ nghỉ.



























