das würfelspiel
würfel
ˈvʏʁfl
vurfl
spiel
ˌʃpi:l
shpil

Định nghĩa và ý nghĩa của "würfelspiel"trong tiếng Đức

Das Würfelspiel
01

trò chơi xúc xắc, trò chơi may rủi bằng xúc xắc

Ein Spiel, bei dem Würfel verwendet werden, um durch Zufall Spielzüge oder Ergebnisse zu bestimmen 
das Würfelspiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Würfelspiels
dạng số nhiều
Würfelspiele
Các ví dụ
Wir haben gestern Abend ein spannendes Würfelspiel gespielt. 

Tối qua chúng tôi đã chơi một trò chơi xúc xắc thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng