Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wünschen
01
ước, mong muốn
Sagen oder denken, dass man etwas gern hätte
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
wünsche
ngôi thứ ba số ít
wünscht
hiện tại phân từ
wünschend
quá khứ đơn
wünschte
quá khứ phân từ
gewünscht
Các ví dụ
Wir wünschen euch schöne Ferien.
Chúng tôi chúc các bạn một kỳ nghỉ đẹp.
02
mong muốn, ước muốn
Etwas gern haben oder bekommen wollen
Các ví dụ
Wir wünschen einen Platz am Fenster.
Chúng tôi mong muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.



























