das wörterbuch
wörterbuch
vœʁtɐbu:x
voertbookh

Định nghĩa và ý nghĩa của "wörterbuch"trong tiếng Đức

Das Wörterbuch
01

từ điển, từ vựng

Buch mit vielen Wörtern und ihren Bedeutungen 
das Wörterbuch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wörterbuch(e)s
dạng số nhiều
Wörterbücher
Các ví dụ
Ich benutze ein Wörterbuch für neue Vokabeln. 

Tôi sử dụng một từ điển cho từ vựng mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng