das Wörterbuch
Pronunciation
/ˈvœʁtɐˌbuːx/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wörterbuch"trong tiếng Đức

Das Wörterbuch
01

từ điển, từ vựng

Buch mit vielen Wörtern und ihren Bedeutungen
das Wörterbuch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wörterbuch(e)s
dạng số nhiều
Wörterbücher
Các ví dụ
Kannst du mir dein Wörterbuch leihen?
Bạn có thể cho tôi mượn từ điển của bạn không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng