wöchentlich
wöche
ˈvœç
voech
ntlich
ntlɪç
ntlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "wöchentlich"trong tiếng Đức

wöchentlich
01

hàng tuần, mỗi tuần

Regelmäßig pro Woche stattfindend oder gemacht 
wöchentlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir haben wöchentlich eine Besprechung im Büro. 

Chúng tôi có một cuộc họp tại văn phòng hàng tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng