Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wöchentlich
01
hàng tuần, mỗi tuần
Regelmäßig pro Woche stattfindend oder gemacht
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die wöchentliche Arbeitszeit beträgt 40 Stunden.
Thời gian làm việc hàng tuần là 40 giờ.



























