der wäschekorb
wäsch
ˈvɛʃ
vesh
e
ə
ē
korb
ˌkɔʁp
kawrp

Định nghĩa và ý nghĩa của "wäschekorb"trong tiếng Đức

Der Wäschekorb
01

großer Korb zum Aufbewahren oder Transportieren von Wäsche , -

der Wäschekorb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Wäschekörbe
dạng sở hữu cách
Wäschekorb(e)s
Các ví dụ
Die schmutzige Wäsche liegt im Wäschekorb. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

wäschekorb

wäsche

+

korb

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng