die wohnungsnot
woh
ˈvo:
vo
nung
nʊng
noong
snot
ˌsno:t
snot

Định nghĩa và ý nghĩa của "wohnungsnot"trong tiếng Đức

Die Wohnungsnot
01

Situation, in der es zu wenige bezahlbare Wohnungen für die Menschen gibt. 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
In vielen Großstädten herrscht große Wohnungsnot. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng