wie viele
wie
ˈvi:
vi
vie
fi:
fi
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "wie viele"trong tiếng Đức

wie viele
01

bao nhiêu, số lượng bao nhiêu

Fragt nach einer Anzahl 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wie viele Bücher hast du? 

Bạn có bao nhiêu quyển sách?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng