Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wichtig
01
quan trọng, có ý nghĩa
von großer Bedeutung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wichtigsten
so sánh hơn
wichtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Hast du die wichtigen Dokumente dabei?
Bạn có mang theo các tài liệu quan trọng không?



























