wichtig
Pronunciation
/ˈvɪçtɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wichtig"trong tiếng Đức

wichtig
01

quan trọng, có ý nghĩa

von großer Bedeutung
wichtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wichtigsten
so sánh hơn
wichtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Hast du die wichtigen Dokumente dabei?
Bạn có mang theo các tài liệu quan trọng không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng