Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Werdegang
01
con đường sự nghiệp, quá trình phát triển
Die Entwicklungsgeschichte einer Person oder Sache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Werdegänge
dạng sở hữu cách
Werdegang(e)s
Các ví dụ
Der Werdegang unserer Firma zeigt viele Höhen und Tiefen.
Quá trình phát triển của công ty chúng tôi cho thấy nhiều thăng trầm.
LanGeek



























