Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Werdegang
[gender: masculine]
01
con đường sự nghiệp, quá trình phát triển
Die Entwicklungsgeschichte einer Person oder Sache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Werdegang(e)s
dạng số nhiều
Werdegänge
Các ví dụ
Die Dokumentation zeigt den Werdegang dieser medizinischen Entdeckung.
Tài liệu cho thấy quá trình phát triển của khám phá y học này.



























