die Werbung
Pronunciation
/ˈvɛʁbʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "werbung"trong tiếng Đức

Die Werbung
01

quảng cáo, thông báo

Maßnahme, um für ein Produkt oder eine Dienstleistung Interesse zu wecken
die Werbung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Werbung
dạng số nhiều
Werbungen
Các ví dụ
Die Firma macht viel Werbung im Internet.
Công ty làm rất nhiều quảng cáo trên internet.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng