die weiterbildung
weiterbildung
vaɪ̯tɐbɪldʊng
vaitbildoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "weiterbildung"trong tiếng Đức

Die Weiterbildung
01

đào tạo tiếp tục, phát triển chuyên môn

Fortsetzung der Ausbildung nach Berufseintritt zur Wissenserweiterung oder Spezialisierung 
die Weiterbildung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Weiterbildung
dạng số nhiều
Weiterbildungen
Các ví dụ
Nach der Arbeit macht sie eine Weiterbildung. 

Sau giờ làm, cô ấy tham gia đào tạo nâng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng