weiter
weiter
vaɪ̯tɐ
vait
wetterweiher

Định nghĩa và ý nghĩa của "weiter"trong tiếng Đức

01

xa hơn, tiếp tục

Fortsetzung einer Handlung oder Bewegung 
weiter definition and meaning
Các ví dụ
Geh weiter! 

Hãy đi xa hơn !

02

không còn, thêm nữa

Nicht mehr 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe weiter keine Fragen. 

Tôi không còn câu hỏi nào nữa.

01

khác, thêm

Beschreibt eine Fortsetzung in Raum oder Menge 
weiter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am weitesten
so sánh hơn
weiterer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Gibt es weitere Optionen? 

lựa chọn nào khác không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng