das weibchen
weibchen
weichen

Định nghĩa và ý nghĩa của "weibchen"trong tiếng Đức

Das Weibchen
01

weibliches Tier , -

das Weibchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Das Weibchen legt im Frühjahr seine Eier ab. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng