Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
das
weibchen
weibchen
âm tiết
weibchen
dễ nhầm lẫn
1
vần
0
phát âm gần giống
0
weichen
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "weibchen"trong tiếng Đức
Das Weibchen
DANH TỪ
01
weibliches Tier
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Das
Weibchen
legt im Frühjahr seine Eier ab.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
wehtun
wehrpflicht
wehren
wehrdienst
wehen
weiblich
weich
weichtier
weide
weiden
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng