Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weglassen
01
etwas nicht benutzen, schreiben oder sagen , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
weg
động từ gốc
lassen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
ließ weg
quá khứ phân từ
weggelassen
Các ví dụ
Du kannst diesen Satz im Text weglassen.



























