Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorwärts
01
về phía trước
In Richtung nach vorne
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er fiel, als er vorwärts sprang.
Anh ta ngã khi nhảy về phía trước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
về phía trước