vorwärts
vorwärts
fo:ɐ̯veɐ̯ts
fovets

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorwärts"trong tiếng Đức

vorwärts
01

về phía trước

In Richtung nach vorne 
vorwärts definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Geh bitte einen Schritt vorwärts. 

Hãy bước một bước về phía trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng