der Vorwurf
Pronunciation
/ˈfoːɐ̯ˌvʊʁf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorwurf"trong tiếng Đức

Der Vorwurf
01

lời trách móc, lời buộc tội

Eine Aussage, die jemandem ein Fehlverhalten vorwirft
der Vorwurf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorwurf(e)s
dạng số nhiều
Vorwürfe
Các ví dụ
Er wollte den Vorwurf nicht akzeptieren.
Anh ấy không muốn chấp nhận lời trách móc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng