Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vorwahl
01
mã vùng, số điện thoại khu vực
Die ersten Zahlen einer Telefonnummer für eine Stadt oder Region
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Vorwahlen
dạng sở hữu cách
Vorwahl
Các ví dụ
Die Vorwahl für Berlin ist 030.
Mã vùng cho Berlin là 030.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
vorwahl
vor
wahl



























