Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vorwahl
[gender: feminine]
01
mã vùng, số điện thoại khu vực
Die ersten Zahlen einer Telefonnummer für eine Stadt oder Region
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vorwahl
dạng số nhiều
Vorwahlen
Các ví dụ
Wie ist die Vorwahl von München?
Mã vùng của Munich là gì ?
Cây Từ Vựng
vorwahl
vor
wahl



























