die Vorwahl
Pronunciation
/ˈfoːɐ̯ˌvaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorwahl"trong tiếng Đức

Die Vorwahl
[gender: feminine]
01

mã vùng, số điện thoại khu vực

Die ersten Zahlen einer Telefonnummer für eine Stadt oder Region
die Vorwahl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vorwahl
dạng số nhiều
Vorwahlen
Các ví dụ
Wie ist die Vorwahl von München?
Mã vùng của Munich là gì ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng