der Vortrag
Pronunciation
/ˈfoːɐ̯ˌtʀaːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vortrag"trong tiếng Đức

Der Vortrag
01

bài giảng, báo cáo

Mündliche Präsentation vor einem Publikum
der Vortrag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vortrag(e)s
dạng số nhiều
Vorträge
Các ví dụ
Wir bereiten einen Vortrag für die Konferenz vor.
Chúng tôi đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho hội nghị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng