der vortrag
vortrag
fo:ɐ̯tʁa:k
fotrak
vortagvertrag

Định nghĩa và ý nghĩa của "vortrag"trong tiếng Đức

Der Vortrag
01

bài giảng, báo cáo

Mündliche Präsentation vor einem Publikum 
der Vortrag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vortrag(e)s
dạng số nhiều
Vorträge
Các ví dụ
Der Professor hält heute einen Vortrag über Geschichte. 

Giáo sư hôm nay đang có một bài giảng về lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng