Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
das Vorstellungsgespräch
/ˈfoːɐ̯ʃtɛlʊŋsɡəˌʃpʀɛːç/
Das Vorstellungsgespräch
01
cuộc phỏng vấn xin việc, buổi phỏng vấn tuyển dụng
Ein Gespräch zwischen einem Bewerber und einem Arbeitgeber über eine mögliche Anstellung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Vorstellungsgespräch(e)s
dạng số nhiều
Vorstellungsgespräche
Các ví dụ
Das Vorstellungsgespräch dauerte eine Stunde.
Cuộc phỏng vấn xin việc kéo dài một giờ.



























