Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Vorstellungsgespräch
01
cuộc phỏng vấn xin việc, buổi phỏng vấn tuyển dụng
Ein Gespräch zwischen einem Bewerber und einem Arbeitgeber über eine mögliche Anstellung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Vorstellungsgespräche
dạng sở hữu cách
Vorstellungsgespräch(e)s
Các ví dụ
Ich habe morgen ein Vorstellungsgespräch.
Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai.
LanGeek



























