vor allem
vor
fo:ɐ̯
fo
allem
ʔaləm
alēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "vor allem"trong tiếng Đức

vor allem
01

trên hết, đặc biệt là

Mehr als alles andere 
vor allem definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich mag Obst, vor allem Äpfel. 

Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng