das vitamin
vi
vi
vi
ta
ta
ta
min
ˈmi:n
min

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitamin"trong tiếng Đức

Das Vitamin
01

vitamin

Ein Stoff, der wichtig für die Gesundheit ist und in Lebensmitteln vorkommt 
das Vitamin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Vitamins
dạng số nhiều
Vitamine
Các ví dụ
Orangen enthalten viel Vitamin C. 

Cam chứa nhiều vitamin C.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng