das Vitamin
Pronunciation
/vitaˈmiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitamin"trong tiếng Đức

Das Vitamin
[gender: neuter]
01

vitamin

Ein Stoff, der wichtig für die Gesundheit ist und in Lebensmitteln vorkommt
das Vitamin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Vitamins
dạng số nhiều
Vitamine
Các ví dụ
Ich nehme jeden Morgen ein Vitaminpräparat.
Tôi uống một viên bổ sung vitamin mỗi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng