Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vierzig
01
bốn mươi
Die Zahl, die nach neununddreißig kommt
Các ví dụ
Die Fahrt dauert vierzig Minuten.
Chuyến đi kéo dài bốn mươi phút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi
Chuyến đi kéo dài bốn mươi phút.