Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Viertelstunde
01
một phần tư giờ, mười lăm phút
Ein Zeitraum von 15 Minuten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Viertelstunde
dạng số nhiều
Viertelstunden
Các ví dụ
Eine Viertelstunde reicht für eine Pause.
Một phần tư giờ là đủ cho một khoảng nghỉ.



























