vierte
vier
ˈfɪɐ̯
fi
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "vierte"trong tiếng Đức

01

thứ tư, thứ tư

Die Nummer vier in einer Reihenfolge 
vierte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
lĩnh vực
Reihenfolge, Nummerierung
Các ví dụ
Die vierte Etage ist die oberste. 

Tầng thứ tư là tầng cao nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng