Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vierte
01
thứ tư, thứ tư
Die Nummer vier in einer Reihenfolge
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die vierte Aufgabe war schwer.
Nhiệm vụ thứ tư rất khó.



























