Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vielzahl
01
große Anzahl von Personen oder Sachen , -
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vielzahl
Các ví dụ
Eine Vielzahl seltener Pflanzen wächst in diesem Schutzgebiet.



























