die vielzahl
viel
fi:l
fil
zahl
tsa:l
tsal

Định nghĩa và ý nghĩa của "vielzahl"trong tiếng Đức

Die Vielzahl
01

große Anzahl von Personen oder Sachen , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vielzahl
Các ví dụ
Eine Vielzahl seltener Pflanzen wächst in diesem Schutzgebiet. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng