das verwaltungsgebiet
verwaltungsgebiet
fɛɐ̯valtʊngsgəbi:t
fevaltoongsgēbit

Định nghĩa và ý nghĩa của "verwaltungsgebiet"trong tiếng Đức

Das Verwaltungsgebiet
01

khu vực hành chính, hạt hành chính

Ein geografisch abgegrenzter Bereich, der für administrative Zwecke definiert ist 
das Verwaltungsgebiet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verwaltungsgebiet(e)s
dạng số nhiều
Verwaltungsgebiete
Các ví dụ
Berlin ist ein eigenständiges Verwaltungsgebiet. 

Berlin là một khu hành chính độc lập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng