das Verwaltungsgebiet
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈvaltʊŋsɡəˈbiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verwaltungsgebiet"trong tiếng Đức

Das Verwaltungsgebiet
01

khu vực hành chính, hạt hành chính

Ein geografisch abgegrenzter Bereich, der für administrative Zwecke definiert ist
das Verwaltungsgebiet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verwaltungsgebiet(e)s
dạng số nhiều
Verwaltungsgebiete
Các ví dụ
Die Steuern variieren je nach Verwaltungsgebiet.
Thuế thay đổi tùy theo khu vực hành chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng