die verwaltung
verwaltung
fɛɐ̯valtʊng
fevaltoong
vergeltungverwüstungverwarnung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verwaltung"trong tiếng Đức

Die Verwaltung
01

quản lý, hành chính

Die Organisation und Leitung von Aufgaben in einer Firma, Behörde oder Institution 
die Verwaltung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Verwaltungen
dạng sở hữu cách
Verwaltung
Các ví dụ
Die Verwaltung der Firma plant das nächste Projekt. 

Ban quản lý của công ty lên kế hoạch cho dự án tiếp theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng