Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vergleichsweise
01
tương đối, so sánh
Im Vergleich zu etwas anderem
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Vergleichsweise schnell erholte sich die Wirtschaft.
Tương đối nhanh chóng, nền kinh tế đã phục hồi.



























