vergleichsweise
vergleichsweise
fɛɐ̯glaɪ̯çsvaɪ̯zə
feglaichsvaizē

Định nghĩa và ý nghĩa của "vergleichsweise"trong tiếng Đức

vergleichsweise
01

tương đối, so sánh

Im Vergleich zu etwas anderem 
vergleichsweise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Hotel ist vergleichsweise günstig. 

Khách sạn tương đối rẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng