Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Vergleich
[gender: masculine]
01
sự so sánh
Das Gegenüberstellen von zwei oder mehr Dingen, um Ähnlichkeiten oder Unterschiede festzustellen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vergleich(e)s
dạng số nhiều
Vergleiche
Các ví dụ
Dieser Vergleich hinkt!
Sự so sánh này khập khiễng !



























