der vergleich
vergleich
fɛɐ̯glaɪ̯ç
feglaich

Định nghĩa và ý nghĩa của "vergleich"trong tiếng Đức

Der Vergleich
01

sự so sánh

Das Gegenüberstellen von zwei oder mehr Dingen, um Ähnlichkeiten oder Unterschiede festzustellen 
der Vergleich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vergleich(e)s
dạng số nhiều
Vergleiche
Các ví dụ
Ein Vergleich der beiden Methoden zeigt klare Vorteile. 

So sánh hai phương pháp cho thấy những lợi thế rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng