der Vergleich
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈɡlaɪ̯ç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vergleich"trong tiếng Đức

Der Vergleich
[gender: masculine]
01

sự so sánh

Das Gegenüberstellen von zwei oder mehr Dingen, um Ähnlichkeiten oder Unterschiede festzustellen
der Vergleich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vergleich(e)s
dạng số nhiều
Vergleiche
Các ví dụ
Dieser Vergleich hinkt!
Sự so sánh này khập khiễng !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng