der Verfasser
Pronunciation
/ˌfɛɐ̯ˈfasɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verfasser"trong tiếng Đức

Der Verfasser
01

tác giả, người biên soạn

Die Person, die einen Text oder ein Buch schreibt
der Verfasser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
verfassers
dạng số nhiều
verfasser
Các ví dụ
Der Verfasser arbeitet an einem neuen Roman.
Tác giả đang làm việc trên một cuốn tiểu thuyết mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng