Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Verfallsdatum
01
ngày hết hạn, hạn sử dụng
Das Datum, bis zu dem ein Produkt sicher oder wirksam ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verfallsdatums
dạng số nhiều
Verfallsdaten
Các ví dụ
Medikamente nach dem Verfallsdatum nicht mehr einnehmen!
Không dùng thuốc sau ngày hết hạn !



























