der verbrecher
verbrecher
fɛɐ̯bʁɛçɐ
febrech
verbraucherversprecher

Định nghĩa và ý nghĩa của "verbrecher"trong tiếng Đức

Der Verbrecher
01

tội phạm, kẻ phạm tội

Eine Person, die ein schweres Verbrechen begeht 
der Verbrecher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Verbrechers
dạng số nhiều
Verbrecher
Các ví dụ
Der Verbrecher wurde zu 10 Jahren Gefängnis verurteilt. 

Tội phạm bị kết án 10 năm tù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng