Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Verbrecher
01
tội phạm, kẻ phạm tội
Eine Person, die ein schweres Verbrechen begeht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Verbrechers
dạng số nhiều
Verbrecher
Các ví dụ
Der Verbrecher wurde zu 10 Jahren Gefängnis verurteilt.
Tội phạm bị kết án 10 năm tù.



























