das verbrechen
verbrechen
fɛɐ̯bʁɛçn
febrechn
versprechenverbreitenverbrauchenverbrennen

Định nghĩa và ý nghĩa của "verbrechen"trong tiếng Đức

Das Verbrechen
01

tội phạm, tội ác nghiêm trọng

Ein sehr schweres Gesetzesvergehen. Es wird hart bestraft 
das Verbrechen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verbrechens
dạng số nhiều
Verbrechen
Các ví dụ
Mord ist ein Verbrechen. 

Giết người là một tội ác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng