die Vene

Định nghĩa và ý nghĩa của "vene"trong tiếng Đức

Die Vene
01

tĩnh mạch, mạch máu

ein Blutgefäß, das das Blut zum Herzen zurückführt
die Vene definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vene
dạng số nhiều
Venen
Các ví dụ
Eine beschädigte Vene kann Schmerzen verursachen.
Một tĩnh mạch bị hư hỏng có thể gây đau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng