die vene
ve
ˈve:
ve
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "vene"trong tiếng Đức

Die Vene
01

tĩnh mạch, mạch máu

ein Blutgefäß, das das Blut zum Herzen zurückführt 
die Vene definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vene
dạng số nhiều
Venen
Các ví dụ
Die Vene transportiert das sauerstoffarme Blut zurück zum Herzen. 

Tĩnh mạch vận chuyển máu thiếu oxy trở lại tim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng