das velo
ve
ˈve:
ve
lo
lo
lo
welle

Định nghĩa và ý nghĩa của "velo"trong tiếng Đức

Das Velo
01

xe đạp, xe hai bánh

Ein Fahrrad mit zwei Rädern 
das Velo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Velos
dạng số nhiều
Velos
Các ví dụ
Ich fahre jeden Morgen mit dem Velo zur Arbeit. 

Tôi đi làm bằng xe đạp mỗi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng