Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Velo
[gender: neuter]
01
xe đạp, xe hai bánh
Ein Fahrrad mit zwei Rädern
Các ví dụ
Hast du dein Velo schon für den Winter fit gemacht?
Bạn đã chuẩn bị xe đạp của mình cho mùa đông chưa?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xe đạp, xe hai bánh