vegetarisch
ve
ve
ve
ge
ge
ge
ta
ˈta:
ta
risch
ʁɪʃ
rish

Định nghĩa và ý nghĩa của "vegetarisch"trong tiếng Đức

vegetarisch
01

chay

Auf pflanzlicher Basis ernährend 
vegetarisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie kocht vegetarische Gerichte. 

Cô ấy nấu các món ăn chay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng