der unmut
unmut
ungut

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmut"trong tiếng Đức

Der Unmut
01

ärgerliche Unzufriedenheit 

der Unmut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Die langen Wartezeiten sorgten für Unmut. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng