die Uhr
Pronunciation
/uːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uhr"trong tiếng Đức

Die Uhr
[gender: feminine]
01

giờ, giờ

Eine Zeiteinheit, die 60 Minuten entspricht
die Uhr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Uhr
dạng số nhiều
Uhren
Các ví dụ
Die Stunde dauert sechzig Minuten.
Giờ kéo dài sáu mươi phút.
02

đồng hồ, đồng hồ đeo tay

Ein Gerät, das die Zeit anzeigt
die Uhr definition and meaning
Các ví dụ
Meine Uhr ist stehen geblieben.
Đồng hồ của tôi đã dừng lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng