die U-Bahn
Pronunciation
/ˈuːbˈɑːn/
Untergrundbahn

Định nghĩa và ý nghĩa của "U-Bahn"trong tiếng Đức

Die U-Bahn
01

tàu điện ngầm, đường sắt ngầm

Ein Zug, der unter der Stadt fährt
die U-Bahn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
U-Bahn
dạng số nhiều
U-Bahnen
Các ví dụ
Wo ist die nächste U-Bahn-Station?
Trạm tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng