die U-Bahn
U
u:ba:n
ooban
Bahn
Untergrundbahn

Định nghĩa và ý nghĩa của "U-Bahn"trong tiếng Đức

Die U-Bahn
01

tàu điện ngầm, đường sắt ngầm

Ein Zug, der unter der Stadt fährt 
die U-Bahn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
U-Bahnen
dạng sở hữu cách
U-Bahn
Các ví dụ
Ich fahre mit der U-Bahn zur Arbeit. 

Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng