die te
ˈty:
ty
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "tüte"trong tiếng Đức

Die Tüte
01

ein kleiner Beutel aus Papier oder Plastik, in den man Dinge legen oder tragen kann 

die Tüte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Tüten
dạng sở hữu cách
Tüte
Các ví dụ
Ich gab das Obst in eine Tüte. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng