der tupfen
tupfen
topfen

Định nghĩa và ý nghĩa của "tupfen"trong tiếng Đức

Der Tupfen
01

kleiner Fleck oder kleine Punkt auf einer Oberfläche 

der Tupfen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Das Kleid hat viele kleine rote Tupfen. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng