Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trotz
01
mặc dù, bất chấp
Ohne Rücksicht auf etwas
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Trotz der Erkältung ging er zur Arbeit.
Mặc dù bị cảm lạnh, anh ấy vẫn đi làm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mặc dù, bất chấp