der trend
trend
tʀɛnt
trent
momenttalentpatentadvent

Định nghĩa và ý nghĩa của "trend"trong tiếng Đức

Der Trend
01

رواج , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Trends
dạng số nhiều
Trends
Các ví dụ
Er ist immer gut informiert über die neusten Trends in der Mode. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng