top
top
tɔp
tawp

Định nghĩa và ý nghĩa của "top"trong tiếng Đức

01

xuất sắc, hàng đầu

Von bester Qualität oder Leistung 
top definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am topsten
so sánh hơn
toper
có thể phân cấp
không biến cách
Các ví dụ
Die Dienstleistung hier ist wirklich top! 

Dịch vụ ở đây thực sự top !

Das Top
01

áo ba lỗ, áo không tay

Ein kurzärmeliges oder ärmelloses Oberteil für Frauen 
das Top definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Tops
dạng số nhiều
Tops
Các ví dụ
Sie trug ein rotes Top mit Jeans. 

Cô ấy mặc một chiếc áo đỏ với quần jean.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng