der Toast
Pronunciation
/toʊ̯st/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toast"trong tiếng Đức

Der Toast
[gender: masculine]
01

bánh mì nướng, bánh mì áp chảo

Geröstetes Brot
der Toast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
toasts
dạng số nhiều
toasts
Các ví dụ
Magst du Toast mit Marmelade?
Bạn có thích bánh mì nướng với mứt không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng